btc$68,377-1.50%eth$1,979-3.26%usdt$1.00-0.02%bnb$632.40-0.65%xrp$1.36-3.07%sol$85.42-2.48%doge$0.08979-4.87%ada$0.2627-6.18%btc$68,377-1.50%eth$1,979-3.26%usdt$1.00-0.02%bnb$632.40-0.65%xrp$1.36-3.07%sol$85.42-2.48%doge$0.08979-4.87%ada$0.2627-6.18%

Thị Trường Tiền Mã Hóa

Giá hiện tại, vốn hóa thị trường và dữ liệu hiệu suất của hàng nghìn tiền điện tử.

Cách Sử Dụng Dữ Liệu Thị Trường

Xếp Hạng Vốn HóaVị trí của tiền mã hóa theo tổng vốn hóa thị trường. Đồng tiền xếp hạng cao thường có thanh khoản cao hơn.
Thay Đổi 24hBiến động giá trong 24 giờ qua. Hữu ích để xác định động lực, nhưng luôn nghiên cứu cơ bản.
Biểu Đồ 7ngBiểu đồ mini hiển thị xu hướng giá 7 ngày qua. Đường tăng cho thấy động lực tích cực.
#TênGiá24h7ngVốn HóaKhối Lượng 24h7NG
1Bitcoin

Bitcoin

btc

$68,378-1.50%+6.09%$1.37T$53.11B
2Ethereum

Ethereum

eth

$1,979-3.26%+6.52%$239.08B$24.59B
3Tether

Tether

usdt

$1.00-0.02%-0.01%$183.76B$86.93B
4BNB

BNB

bnb

$632.19-0.68%+8.10%$86.25B$1.31B
5XRP

XRP

xrp

$1.36-3.07%+0.08%$82.98B$3.11B
6USDC

USDC

usdc

$0.999995-0.00%-0.01%$76.36B$13.18B
7Solana

Solana

sol

$85.42-2.48%+8.59%$48.62B$5.18B
8TRON

TRON

trx

$0.280608-0.86%-0.90%$26.59B$432.86M
9Figure Heloc

Figure Heloc

figr_heloc

$1.033+0.09%+0.30%$16.04B$35.00M
10Dogecoin

Dogecoin

doge

$0.089792-4.87%-2.21%$15.15B$1.49B
11WhiteBIT Coin

WhiteBIT Coin

wbt

$49.41-2.26%+2.82%$10.52B$50.79M
12USDS

USDS

usds

$0.99999-0.04%-0.00%$9.77B$18.91M
13Cardano

Cardano

ada

$0.262666-6.18%+0.78%$9.67B$683.31M
14Bitcoin Cash

Bitcoin Cash

bch

$442.60-1.27%-8.26%$8.85B$267.77M
15LEO Token

LEO Token

leo

$9.17+1.46%+8.51%$8.45B$1.22M
16Hyperliquid

Hyperliquid

hype

$31.00-5.10%+14.08%$7.38B$313.97M
17Monero

Monero

xmr

$339.21-1.78%+4.07%$6.27B$97.62M
18Chainlink

Chainlink

link

$8.76-3.14%+6.37%$6.20B$343.86M
19Ethena USDe

Ethena USDe

usde

$0.999479-0.02%+0.02%$5.99B$172.22M
20Canton

Canton

cc

$0.157964-0.93%-1.32%$5.99B$16.74M
21Stellar

Stellar

xlm

$0.150791-3.93%-0.10%$4.96B$117.53M
22USD1

USD1

usd1

$0.999382-0.03%-0.08%$4.64B$2.51B
23Rain

Rain

rain

$0.00913307-0.59%-2.32%$4.36B$29.91M
24Dai

Dai

dai

$0.999112-0.10%-0.02%$4.24B$89.67M
25Litecoin

Litecoin

ltc

$54.69-0.75%+6.33%$4.20B$385.01M
26PayPal USD

PayPal USD

pyusd

$0.999625-0.07%-0.05%$4.20B$199.08M
27Hedera

Hedera

hbar

$0.096642-2.10%+0.78%$4.16B$120.08M
28Avalanche

Avalanche

avax

$9.13-1.16%+9.98%$3.94B$327.97M
29Zcash

Zcash

zec

$217.72-2.78%-11.61%$3.60B$266.62M
30Sui

Sui

sui

$0.902687-3.19%+4.17%$3.51B$817.86M
31Shiba Inu

Shiba Inu

shib

$0.0000055-1.54%-7.17%$3.23B$201.79M
32Cronos

Cronos

cro

$0.075214-1.14%+1.52%$3.08B$10.77M
33Toncoin

Toncoin

ton

$1.24+1.35%-4.71%$3.05B$108.15M
34World Liberty Financial

World Liberty Financial

wlfi

$0.103893-4.07%-5.82%$2.87B$65.70M
35Tether Gold

Tether Gold

xaut

$5,068-4.18%-1.55%$2.86B$1.16B
36Polkadot

Polkadot

dot

$1.53-0.07%+22.69%$2.55B$196.26M
37PAX Gold

PAX Gold

paxg

$5,110-4.23%-1.41%$2.50B$1.02B
38Uniswap

Uniswap

uni

$3.87-1.76%+16.17%$2.45B$204.92M
39MemeCore

MemeCore

m

$1.39-8.84%-2.20%$2.41B$8.12M
40Mantle

Mantle

mnt

$0.692837+6.58%+17.28%$2.27B$47.00M
41BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund

BlackRock USD Institutional Digital Liquidity Fund

buidl

$1.000.00%0.00%$2.01B$0
42Circle USYC

Circle USYC

usyc

$1.12+0.04%+0.32%$1.95B$503,337
43Global Dollar

Global Dollar

usdg

$1.00+0.02%-0.01%$1.77B$58.54M
44Bittensor

Bittensor

tao

$182.63-3.04%+7.94%$1.75B$105.63M
45NEAR Protocol

NEAR Protocol

near

$1.35-1.92%+38.23%$1.74B$668.71M
46Falcon USD

Falcon USD

usdf

$0.997615+0.06%-0.01%$1.74B$1.72M
47Aster

Aster

aster

$0.695199+0.05%-0.47%$1.71B$96.89M
48Aave

Aave

aave

$109.66-10.78%-3.18%$1.67B$506.18M
49Sky

Sky

sky

$0.071055+0.76%+8.83%$1.63B$17.71M
50Pi Network

Pi Network

pi

$0.169617-0.10%+4.09%$1.62B$12.44M
51OKB

OKB

okb

$75.72-1.85%+2.39%$1.59B$13.43M
52Ripple USD

Ripple USD

rlusd

$1.00+0.04%+0.02%$1.58B$133.66M
53Bitget Token

Bitget Token

bgb

$2.12-1.70%-3.47%$1.48B$20.04M
54HTX DAO

HTX DAO

htx

$0.00000158-0.20%-3.63%$1.45B$56.99M
55Pepe

Pepe

pepe

$0.00000344-3.73%-12.49%$1.44B$401.76M
56Internet Computer

Internet Computer

icp

$2.44+1.40%+15.00%$1.34B$60.77M
57BFUSD

BFUSD

bfusd

$0.9994+0.01%-0.05%$1.32B$5.14M
58Ethereum Classic

Ethereum Classic

etc

$8.49-3.59%+1.16%$1.32B$58.06M
59Ondo

Ondo

ondo

$0.254094-2.97%+1.90%$1.23B$48.18M
60Superstate Short Duration U.S. Government Securities Fund (USTB)

Superstate Short Duration U.S. Government Securities Fund (USTB)

ustb

$11.01+0.03%+0.07%$1.16B$0
61Gate

Gate

gt

$6.91-2.33%+1.33%$1.13B$2.22M
62Worldcoin

Worldcoin

wld

$0.392026-3.77%+4.13%$1.13B$91.86M
63Pump.fun

Pump.fun

pump

$0.00191489-4.29%+11.52%$1.13B$96.65M
64Morpho

Morpho

morpho

$1.97+2.05%+20.38%$1.07B$41.58M
65POL (ex-MATIC)

POL (ex-MATIC)

pol

$0.100676-1.90%-10.89%$1.07B$82.47M
66KuCoin

KuCoin

kcs

$7.70-0.61%-7.29%$1.02B$3.14M
67Midnight

Midnight

night

$0.059519-2.30%+4.34%$988.42M$10.29M
68Ondo US Dollar Yield

Ondo US Dollar Yield

usdy

$1.11+0.29%+0.26%$913.84M$2.47M
69Quant

Quant

qnt

$62.64-1.37%+0.93%$910.98M$11.63M
70Ethena

Ethena

ena

$0.110327-3.70%+11.92%$906.47M$116.99M
71Cosmos Hub

Cosmos Hub

atom

$1.81-2.27%-9.44%$898.60M$49.13M
72Provenance Blockchain

Provenance Blockchain

hash

$0.015729-3.70%-5.71%$869.00M$26,042
73NEXO

NEXO

nexo

$0.858092-1.39%+4.24%$858.22M$10.62M
74USDtb

USDtb

usdtb

$0.998667-0.14%-0.14%$834.15M$14.58M
75Kaspa

Kaspa

kas

$0.030303-0.30%+3.40%$811.00M$13.18M
76Spiko EU T-Bills Money Market Fund

Spiko EU T-Bills Money Market Fund

eutbl

$1.22-0.64%-1.37%$796.05M$0
77Official Trump

Official Trump

trump

$3.40-4.03%+0.64%$790.58M$94.60M
78Flare

Flare

flr

$0.00919313-2.45%+0.77%$779.50M$3.77M
79Aptos

Aptos

apt

$0.999374+1.96%+21.47%$777.87M$152.23M
80Algorand

Algorand

algo

$0.086067-3.05%+2.57%$764.69M$34.39M
81Filecoin

Filecoin

fil

$0.999294-0.03%+13.26%$756.78M$88.72M
82OUSG

OUSG

ousg

$114.47+0.03%+0.07%$750.76M$0
83Janus Henderson Anemoy AAA CLO Fund

Janus Henderson Anemoy AAA CLO Fund

jaaa

$1.028+0.06%+0.03%$742.26M$0
84XDC Network

XDC Network

xdc

$0.035382+5.92%+5.94%$704.88M$23.98M
85USDD

USDD

usdd

$1.00+0.00%+0.02%$701.56M$4.96M
86Render

Render

render

$1.34-2.49%-1.73%$694.42M$52.86M
87Jupiter

Jupiter

jup

$0.178264+0.98%+23.02%$622.43M$33.42M
88Arbitrum

Arbitrum

arb

$0.102689-0.82%+10.82%$609.73M$87.99M
89VeChain

VeChain

vet

$0.00709831-3.02%-0.65%$609.19M$25.62M
90​​Stable

​​Stable

stable

$0.029601-5.76%+3.30%$607.68M$26.66M
91Beldex

Beldex

bdx

$0.079336-0.88%-1.05%$603.40M$11.64M
92YLDS

YLDS

ylds

$0.999914-0.01%-0.01%$569.71M$2.89M
93Janus Henderson Anemoy Treasury Fund

Janus Henderson Anemoy Treasury Fund

jtrsy

$1.096+0.01%+0.06%$568.13M$0
94Usual USD

Usual USD

usd0

$1.003+0.51%+0.44%$565.11M$365,324
95GHO

GHO

gho

$1.00-0.05%+0.06%$527.62M$8.27M
96Bonk

Bonk

bonk

$0.00000596-1.85%+3.08%$522.45M$53.87M
97Decred

Decred

dcr

$29.08-5.86%+4.03%$502.40M$3.89M
98A7A5

A7A5

a7a5

$0.01277+0.22%+1.85%$500.49M$1,603.91
99TrueUSD

TrueUSD

tusd

$0.999648-0.12%+0.06%$494.42M$7.02M
100Virtuals Protocol

Virtuals Protocol

virtual

$0.734888-5.13%+20.90%$481.94M$114.74M

Hiển thị 1–100 trong 15600 đồng xu

Về Dữ Liệu Thị Trường Tiền Mã Hóa

Thị trường tiền mã hóa hoạt động 24/7, không giống thị trường chứng khoán truyền thống. Vốn hóa thị trường được tính bằng cách nhân giá hiện tại với nguồn cung lưu thông.

Lưu ý quan trọng: Đầu tư tiền mã hóa mang rủi ro đáng kể. Giá có thể cực kỳ biến động. Dữ liệu này chỉ phục vụ mục đích giáo dục và nghiên cứu.

Sử dụng các trang đồng tiền để truy cập phân tích chi tiết, so sánh sàn giao dịch và hướng dẫn giáo dục.